挨饥抵饿[ái jī dǐ è] [挨 饥 抵 饿]Lưu từKhácchịu đóiChữ trong từ挨āilần lượt饥jī(dạng kết hợp) đói抵dǐấn vào饿èđóiTừ cùng chữ:挨打ái dǎHSK 6bị đánh挨着āi zheHSK 6gần饥饿jī èHSK 7đói挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một忍饥挨饿rěn jī ái èHSK 8chịu đóiTừ cận nghĩa:忍饥挨饿rěn jī ái èHSK 8chịu đói