XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

捉住

[zhuō zhù] [捉 住]

bắt; chống chọi với; nắm giữ

警察终于捉住了那个小偷。

jǐng chá zhōng yú zhuō zhù le nà ge xiǎo tōu.

Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên trộm đó.