捕蝇草[bǔ yíng cǎo] [捕 蝇 草]Lưu từKháccây bắt ruồi Venus (Dionaea muscipula)Chữ trong từ捕bǔbắt蝇yíngruồi草cǎocỏTừ cùng chữ:捕捉bǔ zhuōHSK 7bắt稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý