掌厨[zhǎng chú] [掌 厨]Lưu từKhácnấu ăn; đầu bếpChữ trong từ掌zhǎnglòng bàn tay厨chúbiến thể cũ của 厨 (chú)Từ cùng chữ:掌握zhǎng wòHSK 5nắm bắt (thường là nghĩa bóng)掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay掌管zhǎng guǎnHSK 9phụ tráchTừ cận nghĩa:烹调pēng tiáoHSK 8nấu ăn炊chuīnấu ăn做菜zuò càinấu ăn烧菜shāo càinấu ăn烹调术pēng tiáo shùnấu ăn