烹调术[pēng tiáo shù] [烹 调 术]Lưu từKhácnấu ănChữ trong từ烹pēngphương pháp nấu调diàođiều chuyển术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật战术zhàn shùHSK 6chiến thuật烹饪pēng rènHSK 6nấu nướng高新技术gāo xīn jì shùHSK 7công nghệ caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:烹调pēng tiáoHSK 8nấu ăn炊chuīnấu ăn做菜zuò càinấu ăn掌厨zhǎng chúnấu ăn烧菜shāo càinấu ăn