烧菜[shāo cài] [烧 菜]Lưu từKhácnấu ănChữ trong từ烧shāođốt菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo蔬菜shū càiHSK 5rau烧毁shāo huǐHSK 8đốt烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịtTừ cận nghĩa:烹调pēng tiáoHSK 8nấu ăn炊chuīnấu ăn做菜zuò càinấu ăn掌厨zhǎng chúnấu ăn烹调术pēng tiáo shùnấu ăn