掌握电脑[zhǎng wò diàn nǎo] [掌 握 电 脑]Lưu từKhácPDA; Trợ lý kỹ thuật số cá nhânChữ trong từ掌zhǎnglòng bàn tay握wòcầm电diànsét脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc大脑dà nǎoHSK 5não掌握zhǎng wòHSK 5nắm bắt (thường là nghĩa bóng)掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu掌管zhǎng guǎnHSK 9phụ trách