控制杆[kòng zhì gǎn] [控 制 杆]Lưu từKháccần điều khiển; cần joystickChữ trong từ控kòngkiểm soát制zhìchế độ杆gāngậyTừ cùng chữ:控制kòng zhìHSK 5kiểm soát杠杆gàng gǎnHSK 6đòn bẩy控告kòng gàoHSK 8tố cáo栏杆lán gānHSK 8lan canTừ cận nghĩa:摇杆yáo gǎncần điều khiển操纵杆cāo zòng gǎncần điều khiển