摇杆[yáo gǎn] [摇 杆]Lưu từKháccần điều khiểnChữ trong từ摇yáolắc杆gāngậyTừ cùng chữ:摇头yáo tóuHSK 5lắc đầu杠杆gàng gǎnHSK 6đòn bẩy栏杆lán gānHSK 8lan can摇摆yáo bǎiHSK 9lắc lư摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa摇滚yáo gǔnHSK 9nhạc rock摇篮yáo lánHSK 9cái nôi摇摇欲坠yáo yáo yù zhuìHSK 9lung layTừ cận nghĩa:控制杆kòng zhì gǎncần điều khiển操纵杆cāo zòng gǎncần điều khiển