掩映[yǎn yìng] [掩 映]Lưu từKhácẩn khỏi tầm nhìn; lúc ẩn lúc hiện; tôn lên lẫn nhauChữ trong từ掩yǎnche đậy映yìngphản chiếu (ánh sáng)Từ cùng chữ:反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu放映fàng yìngHSK 7chiếu (phim)上映shàng yìngHSK 8chiếu掩护yǎn hùHSK 9che chắn掩盖yǎn gàiHSK 9che giấu掩饰yǎn shìHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:丏miǎnẩn khỏi tầm nhìn