揭东县[jiē dōng xiàn] [揭 东 县]Lưu từKháchuyện Jiedong ở Jieyang 揭阳, Quảng ĐôngChữ trong từ揭jiēmở东dōngphía đông县xiànhuyệnTừ cùng chữ:揭发jiē fāHSK 8vạch trần揭晓jiē xiǎoHSK 8công bố揭示jiē shìHSK 8cho thấy揭露jiē lùHSK 8vạch trầnTừ cận nghĩa:揭东jiē dōnghuyện Jiedong ở Jieyang 揭阳, Quảng Đông