揭东[jiē dōng] [揭 东]Lưu từKháchuyện Jiedong ở Jieyang 揭阳, Quảng ĐôngChữ trong từ揭jiēmở东dōngphía đôngTừ ghép:揭东县jiē dōng xiànhuyện Jiedong ở Jieyang 揭阳, Quảng ĐôngTừ cùng chữ:房东fáng dōngHSK 3chủ nhà做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc股东gǔ dōngHSK 6cổ đông揭发jiē fāHSK 8vạch trần揭晓jiē xiǎoHSK 8công bố揭示jiē shìHSK 8cho thấy揭露jiē lùHSK 8vạch trầnTừ cận nghĩa:揭东县jiē dōng xiànhuyện Jiedong ở Jieyang 揭阳, Quảng Đông