揭橥[jiē zhū] [揭 橥]Lưu từKháccông bố; tuyên bốChữ trong từ揭jiēmở橥zhūcây du Zelkova acuminataTừ cùng chữ:揭发jiē fāHSK 8vạch trần揭晓jiē xiǎoHSK 8công bố揭示jiē shìHSK 8cho thấy揭露jiē lùHSK 8vạch trầnTừ cận nghĩa:公布gōng bùHSK 3công bố发布fā bùHSK 5công bố揭晓jiē xiǎoHSK 8công bố揭载jiē zǎicông bố颁示bān shìcông bố