揭载[jiē zǎi] [揭 载]Lưu từKháccông bốChữ trong từ揭jiēmở载zàichởTừ cùng chữ:下载xià zǎiHSK 4tải xuống记载jì zǎiHSK 4ghi chép承载chéng zàiHSK 7chịu tải揭发jiē fāHSK 8vạch trần揭晓jiē xiǎoHSK 8công bố揭示jiē shìHSK 8cho thấy揭露jiē lùHSK 8vạch trần转载zhuǎn zǎiHSK 9đăng lạiTừ cận nghĩa:公布gōng bùHSK 3công bố发布fā bùHSK 5công bố揭晓jiē xiǎoHSK 8công bố揭橥jiē zhūcông bố颁示bān shìcông bố