搜寻引擎[sōu xún yǐn qíng] [搜 寻 引 擎]Lưu từKháccông cụ tìm kiếmChữ trong từ搜sōutìm kiếm寻xúntìm kiếm引yǐndẫn擎qíngnângTừ cùng chữ:搜索sōu suǒHSK 5tìm kiếm (một địa điểm)引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)搜寻sōu xúnHSK 9tìm kiếm搜救sōu jiùHSK 9tìm kiếm và cứu nạn搜查sōu cháHSK 9lục soát搜集sōu jíHSK 9thu thậpTừ cận nghĩa:搜索引擎sōu suǒ yǐn qíngcông cụ tìm kiếm