搬移[bān yí] [搬 移]Lưu từKhácchuyển nhà; tái định cư; chuyển dọnChữ trong từ搬bāndi chuyển (tức là tự dời đi)移yídi chuyểnTừ cùng chữ:搬家bān jiāHSK 3chuyển nhà转移zhuǎn yíHSK 4chuyển搬迁bān qiānHSK 7chuyển đi迁移qiān yíHSK 8di cư推移tuī yíHSK 9(thời gian) trôi qua hoặc đi quaTừ cận nghĩa:搬家bān jiāHSK 3chuyển nhà搬场bān chǎngchuyển nhà迁居qiān jūchuyển nhà (từ nơi ở này sang nơi ở khác)