摊售[tān shòu] [摊 售]Lưu từKhácdựng quầy hàngChữ trong từ摊tāntrải ra售shòubánTừ cùng chữ:出售chū shòuHSK 4bán销售xiāo shòuHSK 4bán摊儿tān rHSK 6quầy hàng兜售dōu shòuHSK 7rao bán零售líng shòuHSK 8bán lẻ预售yù shòuHSK 9bán trướcTừ cận nghĩa:摆摊子bǎi tān zidựng quầy hàng