摸着石头过河
[mō zhe shí tou guò hé] [摸 着 石 头 过 河]
lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ); tiến lên thận trọng, từng bước một; dò dẫm tiến lên
[mō zhe shí tou guò hé] [摸 着 石 头 过 河]
lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ); tiến lên thận trọng, từng bước một; dò dẫm tiến lên