撒哈拉沙漠[sā hā lā shā mò] [撒 哈 拉 沙 漠]Lưu từKhácsa mạc SaharaChữ trong từ撒sāthả ra哈hā(thán từ) ha!拉lākéo沙shāhạt漠mòsa mạcTừ cùng chữ:沙漠shā mòHSK 5sa mạc冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đó撒谎sā huǎngHSK 8nói dốiTừ cận nghĩa:撒哈拉sā hā lāSa mạc Sahara