攀缘[pān yuán] [攀 缘]Lưu từKhácleo lên (dây thừng,...); cây leoChữ trong từ攀pānleo trèo (bằng cách kéo mình lên)缘yuánnguyên nhânTừ cùng chữ:攀登pān dēngHSK 6leo trèo边缘biān yuánHSK 6cạnh攀升pān shēngHSK 8leo lên绝缘jué yuánHSK 8không có liên hệ无缘wú yuánHSK 9không có cơ hội血缘xuè yuánHSK 9huyết thống