攘外安内[rǎng wài ān nèi] [攘 外 安 内]Lưu từKhácchống ngoại xâm và ổn định nội bộ đất nước (thành ngữ)Chữ trong từ攘rǎng(văn học) xắn tay áo外wàibên ngoài安ān(hình thức kết hợp) yên lặng内nèibên trongTừ cùng chữ:国内guó nèiHSK 3trong nước以内yǐ nèiHSK 4trong vòng之内zhī nèiHSK 5bên trong在内zài nèiHSK 5(bao gồm) trong đó境内jìng nèiHSK 8bên trong biên giới