放诞[fàng dàn] [放 诞]Lưu từKháckhông bị ràng buộc; bừa bãi; phóng túngChữ trong từ放fàngđặt诞dànsinhTừ ghép:放诞不拘fàng dàn bù jūphóng túng và không kiềm chế (thành ngữ)放诞不羁fàng dàn bù jīphóng túng và không kiềm chế (thành ngữ)Từ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè放大fàng dàHSK 5phóng to放弃fàng qìHSK 5từ bỏXem thêm (3)