政改[zhèng gǎi] [政 改]Lưu từKháccải cách chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị改gǎithay đổiTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị政权zhèng quánHSK 6chế độ政策zhèng cèHSK 6chính sách更改gēng gǎiHSK 7thay đổiTừ cận nghĩa:政治改革zhèng zhì gǎi gécải cách chính trị