敃[mǐn]Lưu từKhácmạnh mẽ; cường trángTừ cận nghĩa:强烈qiáng lièHSK 3mạnh mẽ有力yǒu lìHSK 5mạnh mẽ强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽ强壮qiáng zhuàngHSK 6mạnh mẽ扎实zhā shiHSK 6mạnh mẽ强劲qiáng jìngHSK 8mạnh mẽ蓬勃péng bóHSK 8mạnh mẽ仡yìmạnh mẽ贲bēnmạnh mẽXem thêm (3)