贲[bēn]Lưu từKhácmạnh mẽTừ ghép:贲临bì lín(cách nói về khách quý) vinh dự cho nhà tôi (công ty, v.v.) với sự h…贲门bēn méntâm vị (giải phẫu)Từ cận nghĩa:强烈qiáng lièHSK 3mạnh mẽ有力yǒu lìHSK 5mạnh mẽ强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽ强壮qiáng zhuàngHSK 6mạnh mẽ扎实zhā shiHSK 6mạnh mẽ强劲qiáng jìngHSK 8mạnh mẽ蓬勃péng bóHSK 8mạnh mẽ仡yìmạnh mẽ敃mǐnmạnh mẽXem thêm (3)