故作端庄[gù zuò duān zhuāng] [故 作 端 庄]Lưu từKhácgiả vờ nghiêm túc; giả bộ trang nghiêmChữ trong từ故gùvì thế作zuòlàm端duāncuối庄zhuāngnông trạiTừ cùng chữ:故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý故乡gù xiāngHSK 3quê hương故障gù zhàngHSK 6sự cố村庄cūn zhuāngHSK 6làng