故态复萌[gù tài fù méng] [故 态 复 萌]Lưu từKháctrở lại thói quen cũChữ trong từ故gùvì thế态tàihình thức kết hợp复fùđi rồi quay lại萌méng(hình thức kết hợp) nảy mầmTừ cùng chữ:故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý故乡gù xiāngHSK 3quê hương故障gù zhàngHSK 6sự cố