故纸堆[gù zhǐ duī] [故 纸 堆]Lưu từKhácmột đống sách cũChữ trong từ故gùvì thế纸zhǐgiấy堆duīchất đốngTừ ghép:钻故纸堆zuān gù zhǐ duīmò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ)Từ cùng chữ:故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý故乡gù xiāngHSK 3quê hương故障gù zhàngHSK 6sự cố