敢达[gǎn dá] [敢 达]Lưu từKhácGundam, loạt phim hoạt hình Nhật BảnChữ trong từ敢gǎndám达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt传达chuán dáHSK 5truyền đạt抵达dǐ dáHSK 6đến敢于gǎn yúHSK 6có dũng khí làm gì雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)敢情gǎn qingHSK 7thực ra豁达huò dáHSK 7khoáng đạtXem thêm (3)