敷演[fū yǎn] [敷 演]Lưu từKhácbiến thể của 敷衍; diễn giải (về một chủ đề); giải thích (ý nghĩa kinh điển)Chữ trong từ敷fūphết演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)Từ cùng chữ:导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch扮演bàn yǎnHSK 5đóng vai上演shàng yǎnHSK 6chiếu (phim)敷衍fū yǎnHSK 6làm qua loa出演chū yǎnHSK 7xuất hiện (trong chương trình, v.v.)主演zhǔ yǎnHSK 9đóng vai chính