文苑[wén yuàn] [VĂN 苑]Lưu từKhácgiới văn họcChữ trong từ文wénVĂNlời văn苑yuàn(văn học) khu vực có rào để trồng cây, nuôi động vật v.v.Từ ghép:文苑英华wén yuàn yīng huáTuyển tập Tinh hoa Văn học, bộ sưu tập thơ, từ, ca và văn thời Tống,…Từ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóa文人wén rénHSK 9người học thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:文坛wén tángiới văn học