斋堂[zhāi táng] [斋 堂]Lưu từKhácnhà ăn trong chùa Phật giáoChữ trong từ斋zhāinhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v.堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường殿堂diàn tángHSK 7cung điện学堂xué tángHSK 9trường học