斯坦福[sī tǎn fú] [斯 坦 福]Lưu từKhácĐại học StanfordChữ trong từ斯sīSlovakia坦tǎnbằng phẳng福fúphúcTừ ghép:斯坦福大学sī tǎn fú dà xuéĐại học StanfordTừ cùng chữ:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc祝福zhù fúHSK 4lời chúc斯文sī wénHSK 6lịch sự造福zào fúHSK 9mang lại lợi íchTừ cận nghĩa:史丹佛shǐ dān fóĐại học Stanford史丹福大学shǐ dān fú dà xuéĐại học Stanford斯坦福大学sī tǎn fú dà xuéĐại học Stanford