斯坦福大学[sī tǎn fú dà xué] [斯 坦 福 ĐẠI HỌC]Lưu từKhácĐại học StanfordChữ trong từ斯sīSlovakia坦tǎnbằng phẳng福fúphúc大dàĐẠIto学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:史丹佛shǐ dān fóĐại học Stanford斯坦福sī tǎn fúĐại học Stanford史丹福大学shǐ dān fú dà xuéĐại học Stanford