斯芬克司[sī fēn kè sī] [斯 芬 克 司]Lưu từKhácNhân sư (quái thú thần thoại Ai Cập)Chữ trong từ斯sīSlovakia芬fēnnước hoa克kècó thể司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện斯文sī wénHSK 6lịch sự打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện上司shàng siHSK 8sếp