施虐[shī nüè] [施 虐]Lưu từKháchành hạ; lạm dụng (động vật, trẻ em, v.v.)Chữ trong từ施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)虐nüèhà khắcTừ ghép:施虐狂shī nüè kuángchủ nghĩa khổ dâm (tâm thần học)施虐癖shī nüè pǐchủ nghĩa bạo dâm (sadism)施虐者shī nüè zhěkẻ lạm dụng施虐受虐shī nüè shòu nüèbạo dâm và khổ dâmTừ cùng chữ:施展shī zhǎnHSK 6sử dụng triệt để施加shī jiāHSK 8tác động (nỗ lực hoặc áp lực)施压shī yāHSK 8gây áp lực施工shī gōngHSK 8xây dựng施行shī xíngHSK 8thi hànhTừ cận nghĩa:折磨zhé móHSK 9hành hạ