施虐者[shī nüè zhě] [施 虐 者]Lưu từKháckẻ lạm dụng; (trong bạo dâm) đối tác thống trịChữ trong từ施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)虐nüèhà khắc者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhân施展shī zhǎnHSK 6sử dụng triệt đểXem thêm (3)