旋涡星云[xuán wō xīng yún] [旋 涡 星 云]Lưu từKháctinh vân xoắn ốcChữ trong từ旋xuánquay vòng涡wōxoáy nước星xīngngôi sao云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay风云fēng yúnHSK 7thời tiết旋律xuán lǜHSK 9giai điệu旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốc