旋涡状[xuán wō zhuàng] [旋 涡 状]Lưu từKháchình xoắn ốcChữ trong từ旋xuánquay vòng涡wōxoáy nước状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)告状gào zhuàngHSK 7mách旋律xuán lǜHSK 9giai điệu旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốc