旺月[wàng yuè] [旺 NGUYỆT]Lưu từKháctháng (kinh doanh) bận rộnChữ trong từ旺wàngthịnh vượng月yuèNGUYỆTmặt trăngTừ cùng chữ:上个月shàng gè yuèHSK 4tháng trước下个月xià gè yuèHSK 4tháng sau岁月suì yuèHSK 5năm tháng正月zhēng yuèHSK 6tháng đầu tiên của năm âm lịch腊月là yuèHSK 8tháng Chạp âm lịch蜜月mì yuèHSK 8tuần trăng mật旺季wàng jìHSK 9mùa bận rộn旺盛wàng shèngHSK 9mãnh liệt