明净[míng jìng] [明 净]Lưu từKhácsáng và sạch; sáng ngờiChữ trong từ明míngsáng净jìngsạchTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng明亮míng liàngHSK 5sáng明明míng míngHSK 5rõ ràngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:光洁guāng jiésáng và sạch