明晃晃[míng huǎng huǎng] [明 晃 晃]Lưu từKhácsáng chói; rực rỡChữ trong từ明míngsáng晃huànglung lay晃huànglung layTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng明亮míng liàngHSK 5sáng明明míng míngHSK 5rõ ràng明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:亮闪闪liàng shǎn shǎnsáng chói