明示[míng shì] [明 示]Lưu từKhácnói rõ ràng; chỉ rõChữ trong từ明míngsáng示shìcho thấyTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị表示biǎo shìHSK 3(về ai đó) bày tỏ暗示àn shìHSK 4ám chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:明处míng chùnơi rõ ràng言明yán míngnói rõ ràng