星海争霸[xīng hǎi zhēng bà] [星 海 争 霸]Lưu từKhácStarCraft (loạt trò chơi điện tử) (Đài Loan)Chữ trong từ星xīngngôi sao海hǎibiển争zhēngcố gắng giành霸bàbá chủTừ cùng chữ:星期xīng qīHSK 1tuần星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao星座xīng zuòHSK 9chòm sao