映入脑海[yìng rù nǎo hǎi] [映 入 脑 海]Lưu từKhácxuất hiện trong tâm trí; thu hút sự chú ýChữ trong từ映yìngphản chiếu (ánh sáng)入rùđi vào脑nǎonão海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biển