是非莫辨[shì fēi mò biàn] [THỊ 非 莫 辨]Lưu từKháckhông thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)Chữ trong từ是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)非fēikhông phải莫mòđừng辨biànphân biệtTừ cùng chữ:是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không是否shì fǒuHSK 4liệu có… hay không分辨fēn biànHSK 7phân biệt是非shì fēiHSK 8đúng và saiTừ cận nghĩa:是非不分shì fēi bù fēnkhông thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)