是非不分[shì fēi bù fēn] [THỊ 非 BẤT 分]Lưu từKháckhông thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)Chữ trong từ是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)非fēikhông phải不bùBẤTkhông分fēnphútTừ cùng chữ:是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không十分shí fēnHSK 2rất部分bù fenHSK 2phần一部分yī bù fenHSK 2phần大部分dà bù fenHSK 2phần lớn得分dé fēnHSK 3ghi điểm充分chōng fènHSK 4đầy đủ学分xué fēnHSK 4tín chỉ khóa học是否shì fǒuHSK 4liệu có… hay khôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:是非莫辨shì fēi mò biànkhông thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)