晕死[yūn sǐ] [晕 死]Lưu từKhácTrời ơi!; Chết tiệt!; Không thể nào!Chữ trong từ晕yūnmơ hồ死sǐchếtTừ cùng chữ:晕车yùn chēHSK 6bị say xe生死shēng sǐHSK 8sống chết晕倒yūn dǎoHSK 9ngấtTừ cận nghĩa:好家伙hǎo jiā huoHSK 7trời ơi!天哪tiān naTrời ơi!糟了zāo letrời ơi!