智商税[zhì shāng shuì] [智 商 税]Lưu từKhácthuế ngu; mua sắm thiếu khôn ngoanChữ trong từ智zhì(văn học) khôn ngoan商shāngthương mại税shuìthuếTừ cùng chữ:智力zhì lìHSK 4trí tuệ智能zhì néngHSK 4thông minh智慧zhì huìHSK 6trí tuệ关税guān shuìHSK 7thuế hải quan纳税nà shuìHSK 8nộp thuế智商zhì shāngHSK 9chỉ số IQ (chỉ số thông minh)