智障[zhì zhàng] [智 障]Lưu từKháckhó khăn trong học tập (khuyết tật); chậm phát triểnChữ trong từ智zhì(văn học) khôn ngoan障zhàngchặnTừ ghép:智障人士zhì zhàng rén shìngười có khó khăn trong học tập (khuyết tật)Từ cùng chữ:智力zhì lìHSK 4trí tuệ智能zhì néngHSK 4thông minh屏障píng zhàngHSK 6bức bình phong故障gù zhàngHSK 6sự cố智慧zhì huìHSK 6trí tuệ保障bǎo zhàngHSK 7đảm bảo智商zhì shāngHSK 9chỉ số IQ (chỉ số thông minh)